english
français
Deutsch
Italiano
Русский
Español
português
Nederlandse
ελληνικά
日本語
한국
polski
فارسی
বাংলা
ไทย
tiếng Việt
العربية
हिन्दी
Türkçe
indonesia
Nhà
Về chúng tôi
Hồ sơ công ty
Chuyến tham quan nhà máy
Kiểm soát chất lượng
Câu hỏi thường gặp
các sản phẩm
Lắp ráp động cơ ô tô
Động cơ Trung Quốc
Động cơ Nhật Bản
Động cơ Đức
Động cơ Pháp
Động cơ Mỹ
Động cơ Hàn Quốc
Bộ phận động cơ
Khung xi lanh động cơ
Đầu xi lanh động cơ
Tin tức
Liên hệ với chúng tôi
english
français
Deutsch
Italiano
Русский
Español
português
Nederlandse
ελληνικά
日本語
한국
polski
فارسی
বাংলা
ไทย
tiếng Việt
العربية
हिन्दी
Türkçe
indonesia
trò chuyện
Nhà
Về chúng tôi
Hồ sơ công ty
Chuyến tham quan nhà máy
Kiểm soát chất lượng
Câu hỏi thường gặp
các sản phẩm
Lắp ráp động cơ ô tô
Động cơ Trung Quốc
Động cơ Nhật Bản
Động cơ Đức
Động cơ Pháp
Động cơ Mỹ
Động cơ Hàn Quốc
Bộ phận động cơ
Khung xi lanh động cơ
Đầu xi lanh động cơ
Tin tức
Liên hệ với chúng tôi
trò chuyện
chi tiết sản phẩm
Created with Pixso.
Nhà
Created with Pixso.
các sản phẩm
Created with Pixso.
Lắp ráp động cơ ô tô
Created with Pixso.
Toyota 1UR Series 4.6L V8 Naturally Aspirated Gasoline Engine
Toyota 1UR Series 4.6L V8 Naturally Aspirated Gasoline Engine
Tên thương hiệu:
DHP
Số mô hình:
1UR
MOQ:
1 đơn vị
Giá:
$1,900–$2,400
Nhận được giá tốt nhất
nói chuyện ngay.
Thông tin chi tiết
Mô tả sản phẩm
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Mô tả sản phẩm
1UR‑FE (Sequential Multi‑Port Injection)
Basic Specs
Displacement
: 4,608 cc (4.6L)
Layout
: 90° V8, DOHC, 32 Valves (4 per cylinder)
Bore × Stroke
: 94.0 mm × 83.0 mm
Compression Ratio
: 10.2:1
Block/Head
: Die‑cast Aluminum Alloy
Valvetrain
: Dual VVT‑i (Variable Valve Timing‑intelligent)
Fuel System
: Sequential Multi‑Port Fuel Injection (SFI)
Aspiration
: Naturally Aspirated
Ignition
: Direct Ignition (DIS) with individual coils
Timing Drive
: Timing Chain
Emissions
: Water‑cooled EGR + Air Injection System
Dry Weight
: ~190 kg (419 lbs)
Dimensions
: L 740 mm × W 720 mm × H 720 mm
Performance
Max Power
:
228 kW (310 PS / 306 hp) @ 5,500 rpm (Land Cruiser)
218 kW (296 PS / 292 hp) @ 5,500 rpm (other applications)
Max Torque
:
453 N·m (334 lb‑ft) @ 3,400 rpm (Land Cruiser)
439 N·m (324 lb‑ft) @ 3,400 rpm (other applications)
Fuel
: Gasoline (95 RON+)
Redline
: 6,400 rpm
Applications
Toyota Land Cruiser (4.6L), Lexus GX 460, Toyota Sequoia, Tundra
1UR‑FSE (D‑4S Direct Injection)
Basic Specs
Displacement
: 4,608 cc (4.6L)
Layout
: 90° V8, DOHC, 32 Valves
Bore × Stroke
: 94.0 mm × 83.0 mm
Compression Ratio
: 11.8:1
Block/Head
: Die‑cast Aluminum Alloy
Valvetrain
: Dual VVT‑iE (Electric Variable Valve Timing)
Fuel System
: D‑4S Direct + Port Injection
Aspiration
: Naturally Aspirated
Timing Drive
: Timing Chain
Dry Weight
: ~216 kg (476 lbs)
Performance
Max Power
: 285 kW (388 PS / 383 hp) @ 6,400 rpm
Max Torque
: 500 N·m (369 lb‑ft) @ 4,100 rpm
Fuel
: Premium Gasoline (98 RON+)
Redline
: 6,800 rpm
Applications
Lexus LS 460 / LS 460 L, GS 460, Toyota Crown Majesta
Key Features (Brochure Highlights)
Lightweight Aluminum Construction
: Reduced weight vs. iron‑block predecessors
Dual VVT‑i / VVT‑iE
: Optimizes valve timing for power, efficiency, and emissions
ACIS
: Acoustic Control Induction System for broad torque delivery
ETCS‑i
: Electronic Throttle Control System‑intelligent
High Durability
: Designed for heavy‑duty and luxury applications
Các thẻ:
động cơ tái sản xuất
Bộ máy khối dài
Lắp ráp động cơ Diesel
Sản phẩm liên quan
Động cơ tái chế EA888 thay thế động cơ Volkswagen 100% động cơ tái chế gốc
Nhận được giá tốt nhất
Động cơ Long Block Tái Chế 06H100860PX OEM Động cơ 4 xi-lanh EA888
Nhận được giá tốt nhất
Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Gửi đi
Ông
Ông
Bà
MS.
được
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
được
Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Gửi đi
Vui lòng để lại email chính xác và các yêu cầu chi tiết (20-3000 ký tự).
được