english
français
Deutsch
Italiano
Русский
Español
português
Nederlandse
ελληνικά
日本語
한국
polski
فارسی
বাংলা
ไทย
tiếng Việt
العربية
हिन्दी
Türkçe
indonesia
Nhà
Về chúng tôi
Hồ sơ công ty
Chuyến tham quan nhà máy
Kiểm soát chất lượng
Câu hỏi thường gặp
các sản phẩm
Lắp ráp động cơ ô tô
Động cơ Trung Quốc
Động cơ Nhật Bản
Động cơ Đức
Động cơ Pháp
Động cơ Mỹ
Động cơ Hàn Quốc
Bộ phận động cơ
Khung xi lanh động cơ
Đầu xi lanh động cơ
Tin tức
Liên hệ với chúng tôi
english
français
Deutsch
Italiano
Русский
Español
português
Nederlandse
ελληνικά
日本語
한국
polski
فارسی
বাংলা
ไทย
tiếng Việt
العربية
हिन्दी
Türkçe
indonesia
trò chuyện
Nhà
Về chúng tôi
Hồ sơ công ty
Chuyến tham quan nhà máy
Kiểm soát chất lượng
Câu hỏi thường gặp
các sản phẩm
Lắp ráp động cơ ô tô
Động cơ Trung Quốc
Động cơ Nhật Bản
Động cơ Đức
Động cơ Pháp
Động cơ Mỹ
Động cơ Hàn Quốc
Bộ phận động cơ
Khung xi lanh động cơ
Đầu xi lanh động cơ
Tin tức
Liên hệ với chúng tôi
trò chuyện
chi tiết sản phẩm
Created with Pixso.
Nhà
Created with Pixso.
các sản phẩm
Created with Pixso.
Lắp ráp động cơ ô tô
Created with Pixso.
Toyota 1ZR-FE 1.6L DOHC 16-Valve Gasoline Engine with Dual VVT-i, Stable & Fuel-Saving/Toyota 2ZR-FE 1.8L DOHC 16-Valve Gasoline Engine, Dual VVT-i, Smooth Power Output
Toyota 1ZR-FE 1.6L DOHC 16-Valve Gasoline Engine with Dual VVT-i, Stable & Fuel-Saving/Toyota 2ZR-FE 1.8L DOHC 16-Valve Gasoline Engine, Dual VVT-i, Smooth Power Output
Tên thương hiệu:
DHP
Số mô hình:
1ZR-FE/ 2ZR-FE
MOQ:
1 đơn vị
Giá:
$800-$1600
Nhận được giá tốt nhất
nói chuyện ngay.
Thông tin chi tiết
Mô tả sản phẩm
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Mô tả sản phẩm
1ZR Engine Series (1.6L)
1ZR-FE (Dual VVT-i, Base Variant)
Engine Code
: 1ZR‑FE
Configuration
: In‑line 4‑cylinder, DOHC 16‑valve, Naturally Aspirated
Displacement
: 1,598 cc (1.6L)
Bore × Stroke
: 80.5 mm × 78.5 mm (3.17 in × 3.09 in)
Compression Ratio
: 10.2:1
Valvetrain
: Dual VVT‑i (Variable Valve Timing‑intelligent), Timing Chain
Fuel System
: Sequential Electronic Fuel Injection (EFI)
Power Output
:
91 kW (122 hp) @ 6,400 rpm (Standard)
93 kW (125 hp) @ 6,000 rpm (Regional Tuning)
Torque Output
:
153 N·m (113 lb·ft) @ 5,200 rpm (Standard)
157 N·m (116 lb·ft) @ 5,200 rpm (Regional Tuning)
Redline
: 6,600 rpm
Block/Head Material
: Aluminum alloy block (cast‑iron liners) + Aluminum alloy head
Dry Weight
: ~112 kg (247 lb)
Firing Order
: 1‑3‑4‑2
Recommended Fuel
: Unleaded gasoline ≥ 95 RON (91 AKI)
Ignition
: Direct ignition (coil‑on‑plug), Iridium spark plugs
Applications
: Toyota Corolla (ZRE140/150/170), Auris, Yaris (select markets), Verso
1ZR‑FAE (Valvematic, High‑Efficiency Variant)
Engine Code
: 1ZR‑FAE
Displacement
: 1,598 cc (1.6L)
Bore × Stroke
: 80.5 mm × 78.5 mm
Compression Ratio
: 10.2:1
Key Tech
: Dual VVT‑i + Valvematic (variable valve lift)
Power Output
: 97 kW (132 hp) @ 6,400 rpm
Torque Output
: 160 N·m (118 lb·ft) @ 4,400 rpm
Fuel Efficiency
: ~5–10% better than 1ZR‑FE
Applications
: Toyota Auris (Europe), Avensis, Corolla (select EU/Asia markets)
2ZR Engine Series (1.8L)
2ZR‑FE (Dual VVT‑i, Base Variant)
Engine Code
: 2ZR‑FE
Configuration
: In‑line 4‑cylinder, DOHC 16‑valve, Naturally Aspirated
Displacement
: 1,798 cc (1.8L)
Bore × Stroke
: 80.5 mm × 88.3 mm (3.17 in × 3.48 in)
Compression Ratio
: 10.0:1
Valvetrain
: Dual VVT‑i, Timing Chain
Fuel System
: Sequential EFI
Power Output
:
98–103 kW (132–138 hp) @ 6,000 rpm (Corolla/Matrix/Vibe)
95 kW (128 hp) @ 6,000 rpm (Scion xD)
Torque Output
:
173 N·m (127.5 lb·ft) @ 4,400 rpm (Corolla/Matrix/Vibe)
171 N·m (126 lb·ft) @ 4,400 rpm (Scion xD)
Redline
: 6,600 rpm
Block/Head Material
: Aluminum alloy block (cast‑iron liners) + Aluminum alloy head
Dry Weight
: ~97 kg (214 lb)
Recommended Fuel
: Unleaded gasoline ≥ 95 RON (91 AKI)
Applications
: Toyota Corolla (ZRE142/152/180), Matrix, Vibe, Allion, Premio, Scion xD, Prius (base)
2ZR‑FAE (Valvematic, High‑Efficiency Variant)
Engine Code
: 2ZR‑FAE
Displacement
: 1,798 cc (1.8L)
Compression Ratio
: 10.5:1
Key Tech
: Dual VVT‑i + Valvematic
Power Output
: 104–110 kW (139–148 hp) @ 6,000 rpm
Torque Output
: 171–175 N·m (126–129 lb·ft) @ 4,400 rpm
Fuel Efficiency
: ~5–10% better than 2ZR‑FE
Applications
: Toyota Auris (Europe/Japan), Avensis, Corolla (EU/Asia)
2ZR‑FXE (Hybrid Variant, Prius)
Engine Code
: 2ZR‑FXE
Configuration
: In‑line 4‑cylinder, DOHC 16‑valve, Atkinson Cycle
Displacement
: 1,798 cc (1.8L)
Compression Ratio
: 13.0:1
Power Output
: 73 kW (98 hp) @ 5,200 rpm
Torque Output
: 142 N·m (105 lb·ft) @ 4,000 rpm
Hybrid System
: Toyota Hybrid Synergy Drive (electric motor + battery)
Applications
: Toyota Prius (XW30/XW50), Prius c, Prius Prime
Các thẻ:
động cơ tái sản xuất
Bộ máy khối dài
Lắp ráp động cơ Diesel
Sản phẩm liên quan
Động cơ tái chế EA888 thay thế động cơ Volkswagen 100% động cơ tái chế gốc
Nhận được giá tốt nhất
Động cơ Long Block Tái Chế 06H100860PX OEM Động cơ 4 xi-lanh EA888
Nhận được giá tốt nhất
Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Gửi đi
Ông
Ông
Bà
MS.
được
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
được
Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Gửi đi
Vui lòng để lại email chính xác và các yêu cầu chi tiết (20-3000 ký tự).
được